vân vũ
Định nghĩa
Danh từ (cổ, văn chương):
- Mây và mưa: "vân vũ" là sự kết hợp của hai yếu tố tự nhiên "vân" (mây) và "vũ" (mưa), thường dùng để chỉ hiện tượng thời tiết hoặc cảnh tượng thiên nhiên.
- Ẩn dụ cho sự giao hợp, ân ái: Trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam, "vân vũ" được dùng làm điển tích, ám chỉ hành động tình dục hoặc sự gần gũi thể xác giữa nam và nữ, dựa trên tích "Thần Nữ" gặp Sở Tương Vương trong truyện Cao Đường phú.
Tính từ (hiếm, văn chương):
- Thuộc về mây mưa, gợi cảm giác huyền ảo: Mô tả không khí hoặc phong cảnh mang sắc thái mờ ảo, lãng mạn, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự gợi tình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong bài thơ, hình ảnh vân vũ gợi lên cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ. (Mây và mưa được nhắc đến để tạo nên bức tranh thiên nhiên rộng lớn.)
- Chuyện vân vũ giữa chàng và nàng được kể lại qua lời thơ ẩn dụ. (Hành động ân ái giữa hai người được miêu tả bằng ngôn ngữ bóng bẩy.)
Tính từ (hiếm):
- Cảnh chiều tà mang một vẻ đẹp vân vũ, huyền ảo. (Phong cảnh lúc hoàng hôn có vẻ đẹp mờ ảo, lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vân vũ chi hội": cuộc gặp gỡ mang tính ân ái, thường dùng trong văn chương cổ.
- Đó là một vân vũ chi hội khó quên trong truyện tình. (Đó là cuộc gặp gỡ ân ái khó phai trong câu chuyện tình yêu.)
"Mây mưa": từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "vân vũ" trong ngữ cảnh ẩn dụ tình dục.
- Cảnh mây mưa được miêu tả kín đáo trong tác phẩm. (Cảnh ân ái được kể một cách tế nhị.)
Biến thể và từ gần giống
Vân (danh từ): mây, đám mây.
- Trời đầy vân trắng. (Bầu trời có nhiều mây trắng.)
Vũ (danh từ): mưa.
- Cơn vũ rào qua nhanh. (Cơn mưa rào qua nhanh.)
Phong vân (danh từ): gió và mây, thường chỉ tình thế biến động.
- Cuộc đời đầy phong vân. (Cuộc sống nhiều thăng trầm.)
Từ đồng nghĩa
- Mây mưa: hiện tượng tự nhiên, cũng là ẩn dụ cho ân ái.
- Ái ân: tình yêu và sự gần gũi thể xác.
- Giao hoan: hành động tình dục (văn chương).
Thành ngữ liên quan
Vân vũ mông lung: mây mưa mờ mịt, chỉ cảnh tượng không rõ ràng hoặc tình cảm mơ hồ.
- Ký ức về mối tình đầu chỉ còn là vân vũ mông lung. (Ký ức về tình yêu đầu đời trở nên mờ nhạt, khó nắm bắt.)
Vân vũ tương giao: mây và mưa giao hoà, ẩn dụ cho sự kết hợp hài hoà.
- Họ như vân vũ tương giao, không thể tách rời. (Họ hoà hợp với nhau như mây với mưa.)