vân vũ

vân vũ

Vân vũ che phủ bầu trời trước cơn bão.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn chương):

    • Mây mưa: "vân " sự kết hợp của hai yếu tố tự nhiên "vân" (mây) "" (mưa), thường dùng để chỉ hiện tượng thời tiết hoặc cảnh tượng thiên nhiên.
    • Ẩn dụ cho sự giao hợp, ân ái: Trong văn học cổ điển Trung Hoa Việt Nam, "vân " được dùng làm điển tích, ám chỉ hành động tình dục hoặc sự gần gũi thể xác giữa nam nữ, dựa trên tích "Thần Nữ" gặp Sở Tương Vương trong truyện Cao Đường phú.
  2. Tính từ (hiếm, văn chương):

    • Thuộc về mây mưa, gợi cảm giác huyền ảo: Mô tả không khí hoặc phong cảnh mang sắc thái mờ ảo, lãng mạn, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự gợi tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong bài thơ, hình ảnh vân gợi lên cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ. (Mây mưa được nhắc đến để tạo nên bức tranh thiên nhiên rộng lớn.)
    • Chuyện vân giữa chàng nàng được kể lại qua lời thơ ẩn dụ. (Hành động ân ái giữa hai người được miêu tả bằng ngôn ngữ bóng bẩy.)
  • Tính từ (hiếm):

    • Cảnh chiều mang một vẻ đẹp vân , huyền ảo. (Phong cảnh lúc hoàng hôn có vẻ đẹp mờ ảo, lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vân chi hội": cuộc gặp gỡ mang tính ân ái, thường dùng trong văn chương cổ.

    • Đó một vân chi hội khó quên trong truyện tình. (Đó cuộc gặp gỡ ân ái khó phai trong câu chuyện tình yêu.)
  • "Mây mưa": từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "vân " trong ngữ cảnh ẩn dụ tình dục.

    • Cảnh mây mưa được miêu tả kín đáo trong tác phẩm. (Cảnh ân ái được kể một cách tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Vân (danh từ): mây, đám mây.

    • Trời đầy vân trắng. (Bầu trời nhiều mây trắng.)
  • (danh từ): mưa.

    • Cơn rào qua nhanh. (Cơn mưa rào qua nhanh.)
  • Phong vân (danh từ): gió mây, thường chỉ tình thế biến động.

    • Cuộc đời đầy phong vân. (Cuộc sống nhiều thăng trầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mây mưa: hiện tượng tự nhiên, cũng ẩn dụ cho ân ái.
  • Ái ân: tình yêu sự gần gũi thể xác.
  • Giao hoan: hành động tình dục (văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Vân mông lung: mây mưa mờ mịt, chỉ cảnh tượng không rõ ràng hoặc tình cảm mơ hồ.

    • Ký ức về mối tình đầu chỉ còn vân mông lung. (Ký ức về tình yêu đầu đời trở nên mờ nhạt, khó nắm bắt.)
  • Vân tương giao: mây mưa giao hoà, ẩn dụ cho sự kết hợp hài hoà.

    • Họ như vân tương giao, không thể tách rời. (Họ hoà hợp với nhau như mây với mưa.)